likes

/ˈlaɪk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của like
Danh từ
  1. số nhiều của thích
    plural of like
    They’d never before seen the likes of him.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự thích
    third-person singular simple present indicative of like
🎬 Nghe “likes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish