likened
/ˈlaɪkən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của liken
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của likensimple past and past participle of liken
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “likened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish