likeliness

/ˈlaɪkli/
danh từ
  • Sự có thể đúng, sự có thể thật.
Danh từ
  1. Điều kiện hoặc chất lượng có thể xảy ra hoặc có khả năng xảy ra.
    The condition or quality of being probable or likely to occur.
  2. Khả năng xảy ra, khả năng xảy ra; tính hợp lý hoặc độ tin cậy.
    Likelihood, probability or chance of occurrence; plausibility or believability.
  3. sự phù hợp; sự đồng ý.
    Suitability; agreeableness.
  4. Chân dung; sự tương đồng.
    Likeness; similarity.
🎬 Nghe “likeliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish