likeliness
/ˈlaɪkli/danh từ
- Sự có thể đúng, sự có thể thật.
Danh từ
- Điều kiện hoặc chất lượng có thể xảy ra hoặc có khả năng xảy ra.The condition or quality of being probable or likely to occur.
- Khả năng xảy ra, khả năng xảy ra; tính hợp lý hoặc độ tin cậy.Likelihood, probability or chance of occurrence; plausibility or believability.
- sự phù hợp; sự đồng ý.Suitability; agreeableness.
- Chân dung; sự tương đồng.Likeness; similarity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “likeliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish