male alpha

/meɪl ˈælfə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "male alpha". Phiên âm /meɪl ˈælfə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "male alpha" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “male alpha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish