malevolent

/məˈlɛvələnt/
tính từ
  • Xấu bụng, ác, hiểm ác.
Tính từ
  1. Có hoặc thể hiện ác ý; mong muốn làm hại người khác.
    Having or displaying ill will; wishing harm on others.
  2. Có ảnh hưởng xấu xa hoặc có hại.
    Having an evil or harmful influence.
🎬 Nghe “malevolent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish