malformed
/ˌmælˈfoɚmd/tính từ
- Xấu xí, dị hình.
Tính từ
- Không được hình thành chính xác; biến dạng; bị biến dạng.Not formed correctly; misshapen; deformed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “malformed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish