maleficent
/mə-ˈle-fə-sənt/tính từ
- Hay làm hại; ác, hiểm ác.
Tính từ
- Có hại hoặc xấu xa trong ý định hoặc tác dụng.Harmful or evil in intent or effect.maleficent influenceảnh hưởng xấu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maleficent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish