male homosexual

/meɪl ˌhoʊmoʊˈsɛkʃuəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "male homosexual". Phiên âm /meɪl ˌhoʊmoʊˈsɛkʃuəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "male homosexual" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “male homosexual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish