moth-eaten
/ˈmɑːθˌiːtn̩/tính từ
- Bị nhậy cắn.
- Cũ rích, lâu ngày.
Tính từ
- Có lỗ do bị ấu trùng bướm ăn.Containing holes by having been eaten by moth larvae.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Cũ và trong tình trạng tồi tàn.(figurative, by extension) Old and in poor condition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moth-eaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish