nameplate

/ˈneɪmˌpleɪt/
Danh từ
  1. Một tấm hoặc tấm bảng có ghi tên.
    A plate or plaque inscribed with a name.
    the nameplate on a locomotive
    bảng tên trên đầu máy xe lửa
  2. Tiêu đề của một tờ báo.
    The masthead of a newspaper.
🎬 Nghe “nameplate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish