namely

/ˈneɪmli/
phó từ
  • là, ấy là
Trạng từ
  1. Cụ thể; đó là để nói.
    Specifically; that is to say.
    Some of the students — namely Paul, Alice and Jake — seem to have trouble with geometry.
    Một số học sinh - cụ thể là Paul, Alice và Jake - dường như gặp khó khăn với hình học.
  2. (bây giờ hiếm) Đặc biệt, trên hết.
    (now rare) Especially, above all.
Tính từ
  1. Đáng chú ý, nổi bật; nổi tiếng, lừng danh; nổi tiếng.
    Notable, distinguished; famous, renowned; well-known.
🎬 Nghe “namely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish