namely
/ˈneɪmli/phó từ
- là, ấy là
Trạng từ
- Cụ thể; đó là để nói.Specifically; that is to say.Some of the students — namely Paul, Alice and Jake — seem to have trouble with geometry.Một số học sinh - cụ thể là Paul, Alice và Jake - dường như gặp khó khăn với hình học.
- (bây giờ hiếm) Đặc biệt, trên hết.(now rare) Especially, above all.
Tính từ
- Đáng chú ý, nổi bật; nổi tiếng, lừng danh; nổi tiếng.Notable, distinguished; famous, renowned; well-known.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “namely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish