nancy
/ˈnan(t)-sē/danh từ
- Người ẻo lả như đàn bà.
- Người tình dục đồng giới.
tính từ
- Ẻo lả như đàn bà (đàn ông, con trai).
- Tình dục đồng giới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish