obtainer

/əb-ˈtān/
danh từ
  • Xem obtain, người nhận được, người thu được
  • Người thành công.
Danh từ
  1. Một người có được.
    One who obtains.
🎬 Nghe “obtainer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish