obtrusive

/əbˈtruːsɪv/
tính từ
  • Để ép buộc, để tống ấn; có tính chất tống ấn.
  • Làm phiền, quấy rầy, khó chịu.
Tính từ
  1. Của một người: quá quyết đoán, táo bạo hoặc độc đoán; tự đề cao; cũng phô trương.
    Of a person: overly assertive, bold, or domineering; pushy; also, ostentatious.
    The office manager is an unpleasantly obtrusive individual.
    Người quản lý văn phòng là một cá nhân gây khó chịu một cách khó chịu.
  2. Của một vật: đáng chú ý hoặc nổi bật, đặc biệt là theo cách khó chịu.
    Of a thing: noticeable or prominent, especially in a displeasing way.
    He has an obtrusive forehead.
    Anh ấy có một vầng trán khó chịu.
    Từ đồng nghĩa:in-your-faceostentatious
  3. (lỗi thời) Nhô ra hoặc nhô ra, đặc biệt theo cách gây cản trở.
    (obsolete) Protruding or sticking out, especially in a way that obstructs.
    The facade of the building was ornamented with obtrusive sculpted designs.
    Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng những thiết kế điêu khắc gây khó chịu.
🎬 Nghe “obtrusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish