obtrusive
/əbˈtruːsɪv/tính từ
- Để ép buộc, để tống ấn; có tính chất tống ấn.
- Làm phiền, quấy rầy, khó chịu.
Tính từ
- Của một người: quá quyết đoán, táo bạo hoặc độc đoán; tự đề cao; cũng phô trương.Of a person: overly assertive, bold, or domineering; pushy; also, ostentatious.The office manager is an unpleasantly obtrusive individual.Người quản lý văn phòng là một cá nhân gây khó chịu một cách khó chịu.
- Của một vật: đáng chú ý hoặc nổi bật, đặc biệt là theo cách khó chịu.Of a thing: noticeable or prominent, especially in a displeasing way.He has an obtrusive forehead.Anh ấy có một vầng trán khó chịu.
- (lỗi thời) Nhô ra hoặc nhô ra, đặc biệt theo cách gây cản trở.(obsolete) Protruding or sticking out, especially in a way that obstructs.The facade of the building was ornamented with obtrusive sculpted designs.Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng những thiết kế điêu khắc gây khó chịu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obtrusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish