obstruction

/əbˈstrʌkʃən/
danh từ
  • Sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn, sự bế tắc.
  • Sự cản trở, sự gây trở ngại.
  • Trở lực, điều trở ngại.
  • Sự phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ).
  • Sự tắc (ruột... ).
🎬 Nghe “obstruction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish