onfall

danh từ
  • Sự tấn công, sự công kích.
Danh từ
  1. Một rơi vào hoặc trên; một cuộc tấn công, khởi phát hoặc tấn công.
    A falling on or upon; an attack, onset, or assault.
  2. Một cơn mưa hoặc tuyết rơi.
    A fall of rain or snow.
  3. Buổi tối rơi.
    The fall of the evening.
Động từ
  1. (thông tục) Rơi vào hoặc rơi xuống.
    (transitive) To fall on or upon.
  2. (Động) Tấn công, tấn công.
    (transitive) To assault, attack.
🎬 Nghe “onfall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish