onfall
danh từ
- Sự tấn công, sự công kích.
Danh từ
- Một rơi vào hoặc trên; một cuộc tấn công, khởi phát hoặc tấn công.A falling on or upon; an attack, onset, or assault.
- Một cơn mưa hoặc tuyết rơi.A fall of rain or snow.
- Buổi tối rơi.The fall of the evening.
Động từ
- (thông tục) Rơi vào hoặc rơi xuống.(transitive) To fall on or upon.
- (Động) Tấn công, tấn công.(transitive) To assault, attack.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “onfall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish