oneness
/ˈwʌnnəs/danh từ
- Tính chất duy nhất, tính chất độc nhất.
- Tính chất thống nhất.
- Tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp.
- Tính chất không thay đổi.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái là một hoặc không phân chia; đoàn kết.(uncountable) The state of being one or undivided; unity.
- (đếm được) Tích của một hoặc không thể chia.(countable) The product of being one or undivided.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oneness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish