oneness

/ˈwʌnnəs/
danh từ
  • Tính chất duy nhất, tính chất độc nhất.
  • Tính chất thống nhất.
  • Tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp.
  • Tính chất không thay đổi.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái là một hoặc không phân chia; đoàn kết.
    (uncountable) The state of being one or undivided; unity.
  2. (đếm được) Tích của một hoặc không thể chia.
    (countable) The product of being one or undivided.
🎬 Nghe “oneness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish