ongoing
/ˈɑnˌɡoʊɪŋ/tính từ
- Đang trong quá trình tiến hành.
Tính từ
- Tiếp tục, thường xuyên, lâu dài.Continuing, permanent, lasting.
- Hiện tại hoặc đang xảy ra; đang được tiến hành.Presently or currently happening; being in progress.
Danh từ
- Một cái gì đó đang xảy ra; một sự việc đang xảy ra.Something that is going on; a happening.
Động từ
- (hiếm) phân từ hiện tại và danh động từ của ongo(rare) present participle and gerund of ongo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ongoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish