ongoing

/ˈɑnˌɡoʊɪŋ/
tính từ
  • Đang trong quá trình tiến hành.
Tính từ
  1. Tiếp tục, thường xuyên, lâu dài.
    Continuing, permanent, lasting.
  2. Hiện tại hoặc đang xảy ra; đang được tiến hành.
    Presently or currently happening; being in progress.
Danh từ
  1. Một cái gì đó đang xảy ra; một sự việc đang xảy ra.
    Something that is going on; a happening.
Động từ
  1. (hiếm) phân từ hiện tại và danh động từ của ongo
    (rare) present participle and gerund of ongo
🎬 Nghe “ongoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish