one-off

/ˌwʌnˈɑːf/
tính từ
  • Được làm hoặc xảy ra chỉ một lần.
Tính từ
  1. Xảy ra một lần, không phụ thuộc vào bất kỳ hình thức nào; một lần.
    Occurring once, independent of any pattern; one-time.
    The government insisted that the embarrassing loss of the tax records was a one-off event.
    Chính phủ nhấn mạnh rằng việc mất hồ sơ thuế đáng xấu hổ là sự kiện chỉ xảy ra một lần.
    Từ đồng nghĩa:uniquesingular
  2. Đặc biệt; đáng chú ý; hiếm; bất thường.
    Special; remarkable; rare; unusual.
    Từ đồng nghĩa:uniquesingular
Danh từ
  1. (thành ngữ, Khối thịnh vượng chung) Việc gì đó được thực hiện, tạo ra, v.v. chỉ một lần và thường nhanh chóng, đơn giản hoặc ngẫu hứng.
    (idiomatic, Commonwealth) Something that is done, created, etc. only once, and often quickly, simply, or improvisationally.
    Near-synonym: stand-alone
    Gần đồng nghĩa: độc lập
    Từ đồng nghĩa:stand-alone
  2. Một cái gì đó độc đáo và đáng chú ý.
    Something unique and remarkable.
    Near-synonym: stand-alone
    Gần đồng nghĩa: độc lập
    Từ đồng nghĩa:stand-alone
🎬 Nghe “one-off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish