onrushing

/ˈɑːnˌrʌʃ/
tính từ
  • Đang xông tới / lao tới.
Tính từ
  1. vội vã hoặc chảy về phía trước
    rushing or flowing forward
    Từ đồng nghĩa:fluentstreaming
  2. (nghĩa bóng) tấn công
    (figuratively) attacking
    Từ đồng nghĩa:fluentstreaming
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của onrush
    present participle and gerund of onrush
🎬 Nghe “onrushing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish