onrushing
/ˈɑːnˌrʌʃ/tính từ
- Đang xông tới / lao tới.
Tính từ
- vội vã hoặc chảy về phía trướcrushing or flowing forward
- (nghĩa bóng) tấn công(figuratively) attacking
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của onrushpresent participle and gerund of onrush
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “onrushing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish