perturbation

/ˌpɚtɚˈbeɪʃən/
danh từ
  • Sự đảo lộn, sự xáo trộn.
  • Sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến, sự làm lo sợ; sự xôn xao; sự xao xuyến, sự lo sợ.
🎬 Nghe “perturbation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish