pervade
/pɚˈveɪd/động từ
- Toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm... ).
- Lan tràn khắp, thâm nhập khắp (ảnh hưởng tư tưởng... ).
Động từ
- (ngoại động) Ở trong mọi phần của; lan rộng qua; để thấm vào.(transitive) To be in every part of; to spread through; to permeate.Cruel wars pervade history.Những cuộc chiến tàn khốc tràn ngập lịch sử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pervade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish