pervade

/pɚˈveɪd/
động từ
  • Toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm... ).
  • Lan tràn khắp, thâm nhập khắp (ảnh hưởng tư tưởng... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Ở trong mọi phần của; lan rộng qua; để thấm vào.
    (transitive) To be in every part of; to spread through; to permeate.
    Cruel wars pervade history.
    Những cuộc chiến tàn khốc tràn ngập lịch sử.
🎬 Nghe “pervade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish