peruse

/pəˈruːz/
động từ
  • Đọc kỹ (sách... ).
  • Nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt... ).
Động từ
  1. (thông tục) Xem xét, xem xét cẩn thận.
    (transitive) To examine or consider with care.
  2. (Động) Đọc hết.
    (transitive) To read completely.
  3. (chuyển tiếp, thân mật) Nhìn qua một cách tình cờ; để lướt qua.
    (transitive, informal) To look over casually; to skim.
  4. (nội động, khu vực) Đi từ nơi này đến nơi khác; đi lang thang.
    (intransitive, regional) To go from place to place; to wander.
Danh từ
  1. Một cuộc kiểm tra hoặc sự nhìn chăm chú; một ví dụ về việc đọc.
    An examination or perusal; an instance of perusing.
🎬 Nghe “peruse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish