peruse
/pəˈruːz/động từ
- Đọc kỹ (sách... ).
- Nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt... ).
Động từ
- (thông tục) Xem xét, xem xét cẩn thận.(transitive) To examine or consider with care.
- (Động) Đọc hết.(transitive) To read completely.
- (chuyển tiếp, thân mật) Nhìn qua một cách tình cờ; để lướt qua.(transitive, informal) To look over casually; to skim.
- (nội động, khu vực) Đi từ nơi này đến nơi khác; đi lang thang.(intransitive, regional) To go from place to place; to wander.
Danh từ
- Một cuộc kiểm tra hoặc sự nhìn chăm chú; một ví dụ về việc đọc.An examination or perusal; an instance of perusing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peruse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish