pertinacity
/ˌpər-tə-ˈnā-shəs/danh từ
- tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lì
Danh từ
- Trạng thái hoặc đặc điểm của sự ngoan cố.The state or characteristic of being pertinacious.1846, Edgar Allen Poe, The Black Cat With my aversion to this cat, however, its partiality for myself seemed to increase. It followed my footsteps with a pertinacity which it would be difficult to make the reader comprehend.1846, Edgar Allen Poe, Con mèo đen Tuy nhiên, với sự ác cảm của tôi đối với con mèo này, sự thiên vị của nó đối với tôi dường như tăng lên. Nó theo bước chân tôi một cách dai dẳng mà người đọc khó có thể hiểu được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pertinacity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish