phizog

danh từ
  • (Anh, đùa cợt) nét mặt, gương mặt
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng, ngày tháng) Khuôn mặt.
    (UK, slang, dated) The face.
    Từ đồng nghĩa:phiz
🎬 Nghe “phizog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish