pho
/ˈfə/danh từ
- Món phở.
Danh từ
- Một món súp Việt Nam làm từ thịt bò, thường được dùng kèm với bún và tùy chọn thịt bò hoặc thịt gà.A Vietnamese soup with a beef base, typically served with rice noodles and optionally beef or chicken.PHO is the name of an Annamese soup held in high esteem. It is made with beef, a veal bone, onions, a bayleaf, salt, and pepper, and a small teaspoon of nuoc-man, a typically Annamese condiment which is used in practically all their dishes.Phở là tên một món canh của người An Nam được đánh giá cao. Nó được làm bằng thịt bò, xương bê, hành tây, lá nguyệt quế, muối và hạt tiêu, và một thìa cà phê nhỏ nước mắm, một loại gia vị đặc trưng của người An Nam được sử dụng trong thực tế tất cả các món ăn của họ.
Thán từ
- (cổ) Thể hiện sự coi thường khinh thường.(archaic) Expressing dismissive contempt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pho” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish