phone
/ˈfoʊn/danh từ
- Điện thoại, máy điện thoại, dây nói, phôn.
- Âm tỏ lời nói.
động từ
- Gọi điện thoại; nói chuyện bằng dây nói.
Danh từ
- Một thiết bị để truyền các cuộc hội thoại và các âm thanh khác trong thời gian thực qua khoảng cách xa, hiện nay thường là một thiết bị di động nhỏ cũng có khả năng chạy phần mềm, v.v.A device for transmitting conversations and other sounds in real time across distances, now often a small portable unit also capable of running software etc.Daragh's on the phone at the moment. He'll call you when he's finished.Lúc này Daragh đang nói chuyện điện thoại. Anh ấy sẽ gọi cho bạn khi xong việc.
- (thông tục) Số điện thoại của một người (làm phương tiện liên lạc); chữ số.(colloquial) A person's telephone number (as a means of contact); digits.It was a clear black night, a clear white moon / Warren G was on the streets tryin' to consume / Some skirts for the eve so I can get some phones / Rollin' in my ride, chillin' all aloneĐó là một đêm đen trong, một vầng trăng trắng trong / Warren G đang trên đường cố tiêu thụ / Vài chiếc váy cho đêm trước để tôi có thể lấy vài chiếc điện thoại / Đi xe một mình, thư giãn một mình
- (ngữ âm học) Một đoạn lời nói sở hữu các đặc tính vật lý hoặc nhận thức riêng biệt, được coi là một sự kiện vật lý mà không quan tâm đến vị trí của nó trong âm vị học của ngôn ngữ.(phonetics) A speech segment that possesses distinct physical or perceptual properties, considered as a physical event without regard to its place in the phonology of a language.
Động từ
- (ambitransitive) Gọi (ai) bằng điện thoại.(ambitransitive) To call (someone) using a telephone.Phone me as soon as you land at the airport.Hãy gọi cho tôi ngay khi bạn hạ cánh xuống sân bay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish