philosophy
/fəˈlɑsəfi/danh từ
- triết học, triết lý
- tính bình thản trong mọi hoàn cảnh; triết lý sống
- luân lý
- khoa học tự nhiên
Danh từ
- (không đếm được) Một môn học thuật tìm kiếm sự thật thông qua lý luận hơn là chủ nghĩa kinh nghiệm, thường cố gắng đưa ra những lời giải thích liên quan đến các khái niệm chung như sự tồn tại và tính hợp lý.(uncountable) An academic discipline that seeks truth through reasoning rather than empiricism, often attempting to provide explanations relating to general concepts such as existence and rationality.Philosophy is often divided into five major branches: logic, metaphysics, epistemology, ethics and aesthetics.Triết học thường được chia thành năm nhánh chính: logic, siêu hình học, nhận thức luận, đạo đức và thẩm mỹ.Từ đồng nghĩa:philosophy
- (đếm được) Một quan điểm hoặc quan điểm liên quan đến các nguyên tắc cơ bản nằm trong một số lĩnh vực.(countable) A view or outlook regarding fundamental principles underlying some domain.a philosophy of government; a philosophy of educationmột triết lý về chính phủ; một triết lý giáo dục
- (đếm được) Nguyên tắc chung (thường là đạo đức).(countable) A general principle (usually moral).Từ đồng nghĩa:philosophy
- (đếm được) Một hệ thống tín ngưỡng toàn diện.(countable) A comprehensive system of belief.
Động từ
- (nay hiếm) Triết học.(now rare) To philosophize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “philosophy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish