pocketbook

/ˈpɑːkətˌbʊk/
Danh từ
  1. (Mỹ) Ví hoặc túi xách.
    (US) A purse or handbag.
  2. (ngày) Ví đựng tiền giấy.
    (dated) A wallet for paper money.
  3. (nghĩa bóng) Ngân sách cá nhân hoặc khả năng tài chính của một người; số tiền người ta có thể mua được.
    (figuratively) One's personal budget or financial capacity; the amount one can afford.
    Từ đồng nghĩa:pocket
  4. Một cuốn sách nhỏ, đặc biệt là sổ tay bìa mềm (ở Hoa Kỳ) hoặc sổ tay (ở Anh) có thể bỏ vừa túi (thuộc bất kỳ thể loại nào, từ tác phẩm tham khảo đến mỹ thuật).
    A small book, particularly (US) a paperback or (UK) notebook able to fit into a pocket (of any genre, from reference work to fine art).
    The publishers brought out small format pocketbooks of the whole of their nature series.
    Các nhà xuất bản đã đưa ra những cuốn sách bỏ túi khổ nhỏ cho toàn bộ bộ truyện về thiên nhiên của họ.
🎬 Nghe “pocketbook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish