pockets

/ˈpɑːkət/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pocket
Danh từ
  1. số nhiều của túi
    plural of pocket
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ túi
    third-person singular simple present indicative of pocket
🎬 Nghe “pockets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish