pococurante

/ˈpō-kō-kyu̇-ˈran-tē/
tính từ
  • Thản nhiên, thờ ơ, hờ hững (người).
danh từ
  • Người thản nhiên, người thờ ơ, người hờ hững.
Tính từ
  1. Thờ ơ, thờ ơ hoặc thờ ơ.
    Apathetic, indifferent or nonchalant.
Danh từ
  1. Một người thờ ơ, thờ ơ hoặc thờ ơ.
    An apathetic, indifferent or nonchalant person.
🎬 Nghe “pococurante” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish