poesy
/ˈpō-ə-zē/danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca
- thi pháp
Danh từ
- Một bài thơ.A poem.
- Nghệ thuật hoặc sáng tác thơ.The art or composition of poetry.
- (cổ) Loại văn học gồm có thơ.(archaic) The class of literature comprising poems.
Động từ
- (Nội động từ, cổ xưa) Làm thơ, làm thơ.(intransitive, archaic) To write or perform poetry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poesy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish