r

/ˈhoɚs/
danh từ
  • R.
character
  1. Chữ cái thứ mười tám trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là ar và được viết bằng chữ Latinh.
    The eighteenth letter of the English alphabet, called ar and written in the Latin script.
Số từ
  1. Ký hiệu chữ số thứ mười tám của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là ar và được viết bằng chữ Latinh.
    The eighteenth numeral symbol of the English alphabet, called ar and written in the Latin script.
Động từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, nhắn tin văn bản) Viết tắt của are.
    (Internet slang, text messaging) Abbreviation of are.
    How r u
    bạn khỏe không
Từ hạn định
  1. (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Viết tắt của our.
    (Internet slang, text messaging) Abbreviation of our.
🎬 Nghe “r” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish