rabbits
/ˈræbət/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rabbit
Danh từ
- số nhiều của thỏplural of rabbit
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về con thỏthird-person singular simple present indicative of rabbit
Chưa có góp ý cho “rabbits”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rabbits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish