quotes

/ˈkwoʊt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quote
Danh từ
  1. số nhiều của trích dẫn
    plural of quote
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự trích dẫn
    third-person singular simple present indicative of quote
🎬 Nghe “quotes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish