rabbet

/ˈra-bət/
danh từ
  • Đường xoi, đường rãnh.
động từ
  • Bào đường xoi, bào đường rãnh.
  • Ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi.
🎬 Nghe “rabbet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish