rear end

/ˈriɚˈɛnd/
Danh từ
  1. Phần sau hoặc phần sau cùng của bất cứ thứ gì, chẳng hạn như ô tô.
    The back or hindmost part of anything, such as a car.
    Từ đồng nghĩa:tail end
  2. (Từ lóng) Mông.
    (slang) The buttocks.
    Từ đồng nghĩa:tail end

Chưa có góp ý cho “rear end”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “rear end” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish