ream
/ˈriːm/danh từ
- Ram giấy.
- , ((thường) số nhiều) rất nhiều giấy, hàng tập.
động từ
- Khoan rộng thêm, khoét rộng thêm.
- Đập bẹt cạnh, bẻ cạnh xuống (vỏ đạn... ).
- Đục rộng (đường nối... ) để xảm (thuyền, tàu).
Danh từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Kem; ngoài ra còn có bọt kem trên bia hoặc rượu khác; bọt hoặc bọt nói chung.(UK dialectal, Northern England, Scotland) Cream; also, the creamlike froth on ale or other liquor; froth or foam in general.
- Một bó, một gói hoặc số lượng giấy ngày nay thường chứa 500 tờ.A bundle, package, or quantity of paper, nowadays usually containing 500 sheets.
Động từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) To cream; lớp phủ; bọt; bọt.(UK dialectal, Northern England, Scotland) To cream; mantle; foam; froth.
- (ngoại động) Phóng to (cái lỗ), đặc biệt là dùng mũi doa; khoan (một lỗ) rộng hơn.(transitive) To enlarge (a hole), especially using a reamer; to bore (a hole) wider.Từ đồng nghĩa:rime
- (thông tục) Loại bỏ (vật liệu) bằng doa.(transitive) To remove (material) by reaming.
- (chuyển tiếp) Loại bỏ các gờ và mảnh vụn từ bên trong (thứ gì đó, chẳng hạn như một lỗ mới khoan) bằng một công cụ.(transitive) To remove burrs and debris from inside (something, such as a freshly bored hole) using a tool.Từ đồng nghĩa:rime
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish