rearwards
/ˈriɚwɚd/phó từ
- Về phía sau ((cũng) rearward).
Tính từ
- Phía sau.Rearward.
Trạng từ
- Phía sau.Rearward.
Danh từ
- số nhiều của phía sauplural of rearward
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rearwards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish