reard

/ˈrɪːd/
Danh từ
  1. (phương ngữ, lỗi thời) Giọng nói; một âm thanh.
    (dialectal, obsolete) A voice; a sound.
  2. (phương ngữ, cổ hủ) Danh tiếng, tiếng tăm.
    (dialectal, obsolete) Fame, renown.
🎬 Nghe “reard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish