reminded
/rɪˈmaɪnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của remind
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhắc nhởsimple past and past participle of remind
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reminded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish