reminder

/rɪˈmaɪndɚ/
danh từ
  • Cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (một điều gì).
Danh từ
  1. Ai đó hoặc điều gì đó nhắc nhở.
    Someone or something that reminds.
    He left a note as a reminder to get groceries.
    Anh ấy để lại một tờ giấy nhắn như một lời nhắc nhở đi mua đồ tạp hóa.
    Từ đồng nghĩa:memomemorandum
  2. (tài chính) Viết nhắc nhở về các khoản thanh toán mở.
    (finance) Writing that reminds of open payments.
    She ignored first the reminder of 80 cents. At the end, she was sentenced to pay 200 euros!
    Đầu tiên cô phớt lờ lời nhắc nhở về 80 xu. Cuối cùng, cô bị kết án phải trả 200 euro!
🎬 Nghe “reminder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish