replacement

/rɪˈpleɪsmənt/
danh từ
  • Sự thay thế; vật thay thế, người thay thế.
  • Sự đặt lại chỗ cũ.
Danh từ
  1. Người hoặc vật thay thế người hoặc vật khác; một sự thay thế.
    A person or thing that takes the place of another; a substitute.
  2. Hành động thay thế một cái gì đó.
    The act of replacing something.
    The replacement of that broken light-bulb will have to wait until I can buy a new one.
    Việc thay thế cái bóng đèn hỏng đó sẽ phải đợi đến khi tôi mua được cái mới.
  3. Việc loại bỏ một cạnh của tinh thể bằng một hoặc nhiều mặt phẳng.
    The removal of an edge of crystal, by one plane or more.
🎬 Nghe “replacement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish