replacement
/rɪˈpleɪsmənt/danh từ
- Sự thay thế; vật thay thế, người thay thế.
- Sự đặt lại chỗ cũ.
Danh từ
- Người hoặc vật thay thế người hoặc vật khác; một sự thay thế.A person or thing that takes the place of another; a substitute.
- Hành động thay thế một cái gì đó.The act of replacing something.The replacement of that broken light-bulb will have to wait until I can buy a new one.Việc thay thế cái bóng đèn hỏng đó sẽ phải đợi đến khi tôi mua được cái mới.
- Việc loại bỏ một cạnh của tinh thể bằng một hoặc nhiều mặt phẳng.The removal of an edge of crystal, by one plane or more.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “replacement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish