repetitious
/ˌrɛpəˈtɪʃəs/tính từ
- Có đặc trưng lặp đi lặp lại.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự lặp lại, đặc biệt là sự lặp lại quá mức.Characterized by repetition, especially excessive repetition.Near-synonyms: tedious; see also Thesaurus:wearisomeTừ gần đồng nghĩa: tẻ nhạt; xem thêm Từ điển đồng nghĩa: mệt mỏi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repetitious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish