replicate
/ˈrɛpləˌkeɪt/động từ
- Tái tạo; là một bản sao của, làm một bản sao của (cái gì).
Động từ
- Để tạo một bản sao (bản sao) của.To make a copy (replica) of.On entering a host cell, a virus will start to replicate.Khi xâm nhập vào tế bào chủ, virus sẽ bắt đầu nhân lên.
- (khoa học) Lặp lại (một thí nghiệm hoặc thử nghiệm) với kết quả nhất quán.(sciences) To repeat (an experiment or trial) with a consistent result.
- (lỗi thời) Để trả lời.(obsolete) To reply.
Danh từ
- Kết quả của một thủ tục nhân rộng; một bản sao hoặc bản sao chính xác.The outcome of a replication procedure; an exact copy or replica.
- (âm nhạc) Âm cách một âm nhất định một hoặc nhiều quãng tám.(music) A tone that is one or more octaves away from a given tone.
Tính từ
- (thực vật học, động vật học) Gấp hoặc gập ngược; tự gấp lại.(botany, zoology) Folded over or backward; folded back upon itself.a replicate leaf or petalmột chiếc lá hoặc cánh hoa sao chép
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “replicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish