shi
/jē-ˈäŋ-ˈkī-ˈshek/tính từ
- Nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn.
- Khó tìm, khó thấy, khó nắm.
- Thiếu; mất.
danh từ
- Sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự né.
- Sự ném, sự liệng.
động từ
- Nhảy sang một bên, né, tránh.
- Ném, liệng.
Danh từ
- (Di truyền học) Viết tắt của shibire.(genetics) Abbreviation of shibire.
- Một hình thức tận thế của shit.Apocopic form of shit.
Đại từ
- (fandom lông xù, hiếm) Dạng thay thế của sie (đại từ phân biệt giới tính).(furry fandom, rare) Alternative form of sie (gender-neutral pronoun).The mother was Chakat Goldfur and the sire was Garrek Redfox (foxtaur) so she has the same red fur but cougar-like markings. Of course shi’s still only a cub yet, but if shi grows up to look anything like the your Jaguar-Vixen, shi’s going to be a heartbreaker!Mẹ là Chakat Goldfur và con đực là Garrek Redfox (foxtaur) nên nó có bộ lông màu đỏ giống nhau nhưng có các dấu hiệu giống báo sư tử. Tất nhiên Shi vẫn chỉ là một đứa trẻ, nhưng nếu Shi lớn lên trông giống chiếc Jaguar-Vixen của bạn thì Shi sẽ rất đau lòng!Từ đồng nghĩa:hir
Thán từ
- Một hình thức tận thế của shit.Apocopic form of shit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish