sherd
/ˈʃɑɚd/danh từ
- Mảnh vỡ (của đồ gốm).
- Cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng).
Danh từ
- (niên đại hoặc khảo cổ học) Hình thức thay thế của mảnh vỡ.(dated or archaeology) Alternative form of shard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sherd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish