spheral
/ˈsfir-əl/tính từ
- Hình cầu; dạng cầu.
- Hết sức cân đối; hài hoà.
Tính từ
- hình cầuspherical
- đối xứng hình cầuspherically symmetric
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spheral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish