substituend

/ˌsʌbˈstɪt͡ʃuənd/
  • (logic học) cái thế
  • address s. sự thay địa chỉ
  • binary linear s. phép thế tuyến tính nhị phân
  • cogradient s. phép thế hiệp bộ
  • event s. phép thế chẵn
  • fractional linear s. phép thế phân tuyến tính
  • free s. phép thế tự do
  • identical s. phép thế đồng nhất
  • inverse s. phép thế nghịch đảo
  • linear s. phép thế tuyến tính
  • loxodromic s. phép thế tà hành
  • odd s. phép thế lẻ
Danh từ
  1. (lôgic, ngôn ngữ học) Cái thay thế; cái gì đó thay thế cho cái khác
    (logic, linguistics) A substitute; something that substitutes for another.
  2. (ngôn ngữ học) Người thay thế; một cái gì đó được thay thế hoặc thay thế
    (linguistics) A substituendum; something to be substituted or replaced.
🎬 Nghe “substituend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish