subterranean

/ˌsʌbtəˈreɪnijən/
tính từ
  • Ở dưới mặt đất.
  • Kín, bí mật.
🎬 Nghe “subterranean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish